TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трюка́чество

giống trungbất động vật
trjukáčestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трюка́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трюка́чество nghĩa là xảo thuật.

Nghĩa của трюка́чество

Danh từ

  1. khẩu ngữ Xảo thuật.
  2. в искусстве [sự, khuynh hướng] quá thiên về xảo thuật, quá thích dùng xảo thuật.

Biến cách của трюка́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трюка́чествотрюка́чества
Sinh cách кого? чего?трюка́честватрюка́честв
Tặng cách кому? чему?трюка́чествутрюка́чествам
Đối cách кого? что?трюка́чествотрюка́чества
Công cụ cách кем? чем?трюка́чествомтрюка́чествами
Giới cách о ком? о чём?трюка́честветрюка́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трюкачество nghĩa là gì?

трюкачество (danh từ) nghĩa là xảo thuật.

трюкачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трюка́чество (phiên âm Latinh trjukáčestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.