тряпи́чник
Dấu sắc trên тряпи́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тряпи́чник nghĩa là người mua rẻ rách.
Nghĩa của тряпи́чник
Danh từ
- Người mua rẻ rách, người mua quần áo cũ.
- khẩu ngữ Người ham chuộng ăn mặc, người thích mua sắm quần áo.
Biến cách của тряпи́чник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тряпи́чник | тряпи́чники |
| Sinh cách кого? чего? | тряпи́чника | тряпи́чников |
| Tặng cách кому? чему? | тряпи́чнику | тряпи́чникам |
| Đối cách кого? что? | тряпи́чника | тряпи́чников |
| Công cụ cách кем? чем? | тряпи́чником | тряпи́чниками |
| Giới cách о ком? о чём? | тряпи́чнике | тряпи́чниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тряпичник nghĩa là gì?
тряпичник (danh từ) nghĩa là người mua rẻ rách.
тряпичник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тряпи́чник (phiên âm Latinh trjapíčnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.