TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тряпи́чница

giống cáiđộng vật
trjapíčnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тряпи́чница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тряпи́чница nghĩa là người mua rẻ rách.

Nghĩa của тряпи́чница

Nghĩa lấy theo mục тряпичник.

Danh từ

  1. Người mua rẻ rách, người mua quần áo cũ.
  2. khẩu ngữ Người ham chuộng ăn mặc, người thích mua sắm quần áo.

Biến cách của тряпи́чница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тряпи́чницатряпи́чницы
Sinh cách кого? чего?тряпи́чницытряпи́чниц
Tặng cách кому? чему?тряпи́чницетряпи́чницам
Đối cách кого? что?тряпи́чницутряпи́чниц
Công cụ cách кем? чем?тряпи́чницейтряпи́чницами
Giới cách о ком? о чём?тряпи́чницетряпи́чницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тряпичница nghĩa là gì?

тряпичница (danh từ) nghĩa là người mua rẻ rách.

тряпичница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тряпи́чница (phiên âm Latinh trjapíčnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.