TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тряси́на

giống cáibất động vật
trjasína[trʲɪˈsʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тряси́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тряси́на nghĩa là vũng đầm lầy, ao bùn.

Nghĩa của тряси́на

Danh từ

  1. Vũng đầm lầy, ao bùn.

Biến cách của тряси́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тряси́натряси́ны
Sinh cách кого? чего?тряси́нытряси́н
Tặng cách кому? чему?тряси́нетряси́нам
Đối cách кого? что?тряси́нутряси́ны
Công cụ cách кем? чем?тряси́нойтряси́нами
Giới cách о ком? о чём?тряси́нетряси́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

трясина nghĩa là gì?

трясина (danh từ) nghĩa là vũng đầm lầy, ao bùn.

трясина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тряси́на (phiên âm Latinh trjasína, IPA [trʲɪˈsʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.