TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тря́ский

trjáskij[ˈtrʲaskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тря́ский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тря́ский nghĩa là xóc, lắc, khấp khểnh.

Nghĩa của тря́ский

Tính từ

  1. о повозке Xóc, lắc.
  2. о дороге Xóc, khấp khểnh, gập ghềnh, gồ ghề.

Biến cách của тря́ский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтря́скийтря́скоетря́скаятря́ские
Sinh cáchтря́скоготря́скоготря́скойтря́ских
Tặng cáchтря́скомутря́скомутря́скойтря́ским
Đối cáchтря́ский / тря́скоготря́скоетря́скуютря́ские / тря́ских
Công cụ cáchтря́скимтря́скимтря́скойтря́скими
Giới cáchтря́скомтря́скомтря́скойтря́ских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của тря́ский

So sánh hơn(по)тря́сче

Họ từ của тря́ский

Câu hỏi thường gặp

тряский nghĩa là gì?

тряский (tính từ) nghĩa là xóc, lắc, khấp khểnh.

тряский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тря́ский (phiên âm Latinh trjáskij, IPA [ˈtrʲaskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.