тря́ский
Dấu sắc trên тря́ский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тря́ский nghĩa là xóc, lắc, khấp khểnh.
Nghĩa của тря́ский
Tính từ
- о повозке Xóc, lắc.
- о дороге Xóc, khấp khểnh, gập ghềnh, gồ ghề.
Biến cách của тря́ский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тря́ский | тря́ское | тря́ская | тря́ские |
| Sinh cách | тря́ского | тря́ского | тря́ской | тря́ских |
| Tặng cách | тря́скому | тря́скому | тря́ской | тря́ским |
| Đối cách | тря́ский / тря́ского | тря́ское | тря́скую | тря́ские / тря́ских |
| Công cụ cách | тря́ским | тря́ским | тря́ской | тря́скими |
| Giới cách | тря́ском | тря́ском | тря́ской | тря́ских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của тря́ский
| So sánh hơn | (по)тря́сче |
Họ từ của тря́ский
Câu hỏi thường gặp
тряский nghĩa là gì?
тряский (tính từ) nghĩa là xóc, lắc, khấp khểnh.
тряский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тря́ский (phiên âm Latinh trjáskij, IPA [ˈtrʲaskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.