TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тря́ска

giống cáibất động vật
trjáska[ˈtrʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тря́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тря́ска nghĩa là sự lay, lắc.

Nghĩa của тря́ска

Danh từ

  1. Sự lay, lắc, rung, giũ, xóc.

Biến cách của тря́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тря́скатря́ски
Sinh cách кого? чего?тря́скитря́сок
Tặng cách кому? чему?тря́скетря́скам
Đối cách кого? что?тря́скутря́ски
Công cụ cách кем? чем?тря́скойтря́сками
Giới cách о ком? о чём?тря́скетря́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тряска nghĩa là gì?

тряска (danh từ) nghĩa là sự lay, lắc.

тряска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тря́ска (phiên âm Latinh trjáska, IPA [ˈtrʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.