TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трясогу́зка

giống cáiđộng vật
trjasogúzka[trʲɪsɐˈɡuskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трясогу́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трясогу́зка nghĩa là chim chìa vôi, chim cà lơi.

Nghĩa của трясогу́зка

Danh từ

  1. động vật học [con] chim chìa vôi, chim cà lơi, chim tích linh (Motacillidae).

Biến cách của трясогу́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?трясогу́зкатрясогу́зки
Sinh cách кого? чего?трясогу́зкитрясогу́зок
Tặng cách кому? чему?трясогу́зкетрясогу́зкам
Đối cách кого? что?трясогу́зкутрясогу́зок
Công cụ cách кем? чем?трясогу́зкойтрясогу́зками
Giới cách о ком? о чём?трясогу́зкетрясогу́зках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

трясогузка nghĩa là gì?

трясогузка (danh từ) nghĩa là chim chìa vôi, chim cà lơi.

трясогузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трясогу́зка (phiên âm Latinh trjasogúzka, IPA [trʲɪsɐˈɡuskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.