TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трясти́

thể chưa hoàn thành
trjastí[trʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трясти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трясти́ nghĩa là lay, lắc, xóc.

Nghĩa của трясти́

Động từ

  1. Lay, lắc, rung, giũ, xóc, lay động.
    • трясти́ де́ревоrung cây, lay cây
    • трясти́ кому́-л. ру́куlắc tay ai
    • трясти́ ковры́giũ [các tấm] thảm
    • трясти́ голово́йlắc đầu, rung đầu
  2. при езде Xóc, lắc.
    • безл.run cầm cập, run như cầy sấy, run
    • его́ трясёт от хо́лодаnó run cầm cập vì lạnh, no lạnh run cầm cập

Cặp thể của трясти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ трясти́

NgôiHiện tại
ятрясу́
тытрясёшь
он / она́ / оно́трясёт
мытрясём
вытрясёте
они́трясу́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трясти.

Quá khứ

Giống đực (он)трёс
Giống cái (она́)трясла́
Giống trung (оно́)трясло́
Số nhiều (они́)трясли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тряси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тряси́те

Họ từ của трясти́

Câu hỏi thường gặp

трясти nghĩa là gì?

трясти (động từ) nghĩa là lay, lắc, xóc.

трясти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трясти́ (phiên âm Latinh trjastí, IPA [trʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.