трясти́
Dấu sắc trên трясти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трясти́ nghĩa là lay, lắc, xóc.
Nghĩa của трясти́
Động từ
- Lay, lắc, rung, giũ, xóc, lay động.
- трясти́ де́ревоrung cây, lay cây
- трясти́ кому́-л. ру́куlắc tay ai
- трясти́ ковры́giũ [các tấm] thảm
- трясти́ голово́йlắc đầu, rung đầu
- при езде Xóc, lắc.
- безл.run cầm cập, run như cầy sấy, run
- его́ трясёт от хо́лодаnó run cầm cập vì lạnh, no lạnh run cầm cập
Cặp thể của трясти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ трясти́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трясу́ |
| ты | трясёшь |
| он / она́ / оно́ | трясёт |
| мы | трясём |
| вы | трясёте |
| они́ | трясу́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трясти.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трёс |
| Giống cái (она́) | трясла́ |
| Giống trung (оно́) | трясло́ |
| Số nhiều (они́) | трясли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тряси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тряси́те |
Họ từ của трясти́
Câu hỏi thường gặp
трясти nghĩa là gì?
трясти (động từ) nghĩa là lay, lắc, xóc.
трясти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трясти́ (phiên âm Latinh trjastí, IPA [trʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.