тряхну́ть
Dấu sắc trên тряхну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тряхну́ть nghĩa là xóc, choảng, nện.
Nghĩa của тряхну́ть
Động từ
- Xóc.
- нас тряхну́лоchúng tôi bị xóc
- задать взбучку Choảng, nện, đả, tả, đánh, dần. + đối cách
Cặp thể của тряхну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тряхну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | тряхну́ |
| ты | тряхнёшь |
| он / она́ / оно́ | тряхнёт |
| мы | тряхнём |
| вы | тряхнёте |
| они́ | тряхну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тряхну́л |
| Giống cái (она́) | тряхну́ла |
| Giống trung (оно́) | тряхну́ло |
| Số nhiều (они́) | тряхну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тряхни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тряхни́те |
Câu hỏi thường gặp
тряхнуть nghĩa là gì?
тряхнуть (động từ) nghĩa là xóc, choảng, nện.
тряхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тряхну́ть (phiên âm Latinh trjaxnútʹ, IPA [trʲɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.