TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

туда́-сюда́

tudá-sjudá[tʊˈda sʲʊˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên туда́-сюда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

туда́-сюда́ nghĩa là tới lui, chẳng sao, còn xài được.

Nghĩa của туда́-сюда́

Phó từ

  1. Tới lui.
  2. сносно, допустимо Chẳng sao, còn xài được, còn dùng được, còn trông được.

Câu hỏi thường gặp

туда-сюда nghĩa là gì?

туда-сюда (phó từ) nghĩa là tới lui, chẳng sao, còn xài được.

туда-сюда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là туда́-сюда́ (phiên âm Latinh tudá-sjudá, IPA [tʊˈda sʲʊˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.