TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

туз

giống đựcđộng vật
tuz[tus] giọng máy của trình duyệt

туз nghĩa là át, xì.

Nghĩa của туз

Danh từ

  1. Át, xì.

Biến cách của туз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ту́зтузы́
Sinh cách кого? чего?туза́тузо́в
Tặng cách кому? чему?тузу́туза́м
Đối cách кого? что?туза́тузо́в
Công cụ cách кем? чем?тузо́мтуза́ми
Giới cách о ком? о чём?тузе́туза́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với туз

  • У меня трефовый туз. Tôi có con át chuồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3527500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

туз nghĩa là gì?

туз (danh từ) nghĩa là át, xì.

туз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là туз (phiên âm Latinh tuz, IPA [tus]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.