тужи́ть
thể chưa hoàn thành
tužítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тужи́ть nghĩa là buồn, buồn rầu.
Nghĩa của тужи́ть
Động từ
- khẩu ngữ Buồn, buồn rầu, rầu rĩ.
Chia động từ тужи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тужу́ |
| ты | ту́жишь |
| он / она́ / оно́ | ту́жит |
| мы | ту́жим |
| вы | ту́жите |
| они́ | ту́жат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тужить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тужи́л |
| Giống cái (она́) | тужи́ла |
| Giống trung (оно́) | тужи́ло |
| Số nhiều (они́) | тужи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тужи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тужи́те |
Câu hỏi thường gặp
тужить nghĩa là gì?
тужить (động từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.
тужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тужи́ть (phiên âm Latinh tužítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.