TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тужи́ть

thể chưa hoàn thành
tužítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тужи́ть nghĩa là buồn, buồn rầu.

Nghĩa của тужи́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Buồn, buồn rầu, rầu rĩ.

Chia động từ тужи́ть

NgôiHiện tại
ятужу́
тыту́жишь
он / она́ / оно́ту́жит
мыту́жим
выту́жите
они́ту́жат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тужить.

Quá khứ

Giống đực (он)тужи́л
Giống cái (она́)тужи́ла
Giống trung (оно́)тужи́ло
Số nhiều (они́)тужи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тужи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тужи́те

Câu hỏi thường gặp

тужить nghĩa là gì?

тужить (động từ) nghĩa là buồn, buồn rầu.

тужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тужи́ть (phiên âm Latinh tužítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.