TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́житься

thể chưa hoàn thành
túžitʹsja[ˈtuʐɨt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́житься nghĩa là rán sức, cố sức.

Nghĩa của ту́житься

Động từ

  1. khẩu ngữ Rán sức, cố sức, dốc sức.

Chia động từ ту́житься

NgôiHiện tại
яту́жусь
тыту́жишься
он / она́ / оно́ту́жится
мыту́жимся
выту́житесь
они́ту́жатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тужиться.

Quá khứ

Giống đực (он)ту́жился
Giống cái (она́)ту́жилась
Giống trung (оно́)ту́жилось
Số nhiều (они́)ту́жились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ту́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ту́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

тужиться nghĩa là gì?

тужиться (động từ) nghĩa là rán sức, cố sức.

тужиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́житься (phiên âm Latinh túžitʹsja, IPA [ˈtuʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.