ту́житься
Dấu sắc trên ту́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ту́житься nghĩa là rán sức, cố sức.
Nghĩa của ту́житься
Động từ
- khẩu ngữ Rán sức, cố sức, dốc sức.
Chia động từ ту́житься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ту́жусь |
| ты | ту́жишься |
| он / она́ / оно́ | ту́жится |
| мы | ту́жимся |
| вы | ту́житесь |
| они́ | ту́жатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тужиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ту́жился |
| Giống cái (она́) | ту́жилась |
| Giống trung (оно́) | ту́жилось |
| Số nhiều (они́) | ту́жились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ту́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ту́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
тужиться nghĩa là gì?
тужиться (động từ) nghĩa là rán sức, cố sức.
тужиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ту́житься (phiên âm Latinh túžitʹsja, IPA [ˈtuʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.