тужу́рка
giống cáibất động vật
tužúrka[tʊˈʐurkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тужу́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тужу́рка nghĩa là cái áo vét.
Nghĩa của тужу́рка
Danh từ
- Cái áo vét.
Biến cách của тужу́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тужу́рка | тужу́рки |
| Sinh cách кого? чего? | тужу́рки | тужу́рок |
| Tặng cách кому? чему? | тужу́рке | тужу́ркам |
| Đối cách кого? что? | тужу́рку | тужу́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | тужу́ркой | тужу́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | тужу́рке | тужу́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тужурка nghĩa là gì?
тужурка (danh từ) nghĩa là cái áo vét.
тужурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тужу́рка (phiên âm Latinh tužúrka, IPA [tʊˈʐurkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.