тук-ту́к
Dấu sắc trên тук-ту́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тук-ту́к nghĩa là cốc cốc, lốc cốc, xe lam, xe xích lô.
Nghĩa của тук-ту́к
Thán từ
- khẩu ngữ Cốc cốc, lốc cốc, chan chát, lộc cộc.
Danh từ
- Xe lam, xe xích lô, xích lô, túc túc.
Biến cách của тук-ту́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тук-ту́к | тук-ту́ки |
| Sinh cách кого? чего? | тук-ту́ка | тук-ту́ков |
| Tặng cách кому? чему? | тук-ту́ку | тук-ту́кам |
| Đối cách кого? что? | тук-ту́к | тук-ту́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | тук-ту́ком | тук-ту́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | тук-ту́ке | тук-ту́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тук-тук nghĩa là gì?
тук-тук (thán từ, danh từ) nghĩa là cốc cốc, lốc cốc, xe lam, xe xích lô.
тук-тук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тук-ту́к (phiên âm Latinh tuk-túk, IPA [tuk ˈtuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.