TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тук-ту́к

giống đựcbất động vật
tuk-túk[tuk ˈtuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тук-ту́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тук-ту́к nghĩa là cốc cốc, lốc cốc, xe lam, xe xích lô.

Nghĩa của тук-ту́к

Thán từ

  1. khẩu ngữ Cốc cốc, lốc cốc, chan chát, lộc cộc.

Danh từ

  1. Xe lam, xe xích lô, xích lô, túc túc.

Biến cách của тук-ту́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тук-ту́ктук-ту́ки
Sinh cách кого? чего?тук-ту́катук-ту́ков
Tặng cách кому? чему?тук-ту́кутук-ту́кам
Đối cách кого? что?тук-ту́ктук-ту́ки
Công cụ cách кем? чем?тук-ту́комтук-ту́ками
Giới cách о ком? о чём?тук-ту́кетук-ту́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тук-тук nghĩa là gì?

тук-тук (thán từ, danh từ) nghĩa là cốc cốc, lốc cốc, xe lam, xe xích lô.

тук-тук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тук-ту́к (phiên âm Latinh tuk-túk, IPA [tuk ˈtuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.