TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тузе́мец

giống đựcđộng vật
tuzémec[tʊˈzʲemʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тузе́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тузе́мец nghĩa là người bản xứ, thổ dân.

Nghĩa của тузе́мец

Danh từ

  1. Người bản xứ, thổ dân.

Biến cách của тузе́мец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тузе́мецтузе́мцы
Sinh cách кого? чего?тузе́мцатузе́мцев
Tặng cách кому? чему?тузе́мцутузе́мцам
Đối cách кого? что?тузе́мцатузе́мцев
Công cụ cách кем? чем?тузе́мцемтузе́мцами
Giới cách о ком? о чём?тузе́мцетузе́мцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

туземец nghĩa là gì?

туземец (danh từ) nghĩa là người bản xứ, thổ dân.

туземец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тузе́мец (phiên âm Latinh tuzémec, IPA [tʊˈzʲemʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.