TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тузе́мный

tuzémnyj[tʊˈzʲemnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тузе́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тузе́мный nghĩa là bản xứ.

Nghĩa của тузе́мный

Tính từ

  1. Bản xứ.

Biến cách của тузе́мный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтузе́мныйтузе́мноетузе́мнаятузе́мные
Sinh cáchтузе́многотузе́многотузе́мнойтузе́мных
Tặng cáchтузе́мномутузе́мномутузе́мнойтузе́мным
Đối cáchтузе́мный / тузе́многотузе́мноетузе́мнуютузе́мные / тузе́мных
Công cụ cáchтузе́мнымтузе́мнымтузе́мнойтузе́мными
Giới cáchтузе́мномтузе́мномтузе́мнойтузе́мных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

туземный nghĩa là gì?

туземный (tính từ) nghĩa là bản xứ.

туземный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тузе́мный (phiên âm Latinh tuzémnyj, IPA [tʊˈzʲemnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.