TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́ловище

giống trungbất động vật
túlovišče[ˈtuɫəvʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́ловище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́ловище nghĩa là mình, thân.

Nghĩa của ту́ловище

Danh từ

  1. Mình, thân, thân mình.

Biến cách của ту́ловище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ту́ловищету́ловища
Sinh cách кого? чего?ту́ловищату́ловищ
Tặng cách кому? чему?ту́ловищуту́ловищам
Đối cách кого? что?ту́ловищету́ловища
Công cụ cách кем? чем?ту́ловищемту́ловищами
Giới cách о ком? о чём?ту́ловищету́ловищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

туловище nghĩa là gì?

туловище (danh từ) nghĩa là mình, thân.

туловище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́ловище (phiên âm Latinh túlovišče, IPA [ˈtuɫəvʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.