TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тулья́

giống cáibất động vật
tulʹjá[tʊˈlʲja] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тулья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тулья́ nghĩa là cái chỏm mũ.

Nghĩa của тулья́

Danh từ

  1. Cái chỏm mũ.

Biến cách của тулья́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тулья́тульи́
Sinh cách кого? чего?тульи́туле́й
Tặng cách кому? чему?тулье́тулья́м
Đối cách кого? что?тулью́тульи́
Công cụ cách кем? чем?тульёйтулья́ми
Giới cách о ком? о чём?тулье́тулья́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тулья nghĩa là gì?

тулья (danh từ) nghĩa là cái chỏm mũ.

тулья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тулья́ (phiên âm Latinh tulʹjá, IPA [tʊˈlʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.