тулья́
giống cáibất động vật
tulʹjá[tʊˈlʲja]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тулья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тулья́ nghĩa là cái chỏm mũ.
Nghĩa của тулья́
Danh từ
- Cái chỏm mũ.
Biến cách của тулья́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тулья́ | тульи́ |
| Sinh cách кого? чего? | тульи́ | туле́й |
| Tặng cách кому? чему? | тулье́ | тулья́м |
| Đối cách кого? что? | тулью́ | тульи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | тульёй | тулья́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | тулье́ | тулья́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тулья nghĩa là gì?
тулья (danh từ) nghĩa là cái chỏm mũ.
тулья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тулья́ (phiên âm Latinh tulʹjá, IPA [tʊˈlʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.