TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

туманиться

thể chưa hoàn thành
tumanitʹsja giọng máy của trình duyệt

туманиться nghĩa là phủ sương mù, phủ sương, lờ mờ, mờ mờ.

Nghĩa của туманиться

Động từ

  1. Phủ sương mù, phủ sương.
  2. виднется [hiện ra, nom] lờ mờ, mờ mờ, lù mù.
  3. о глазах Mờ, mờ đi; (nghĩa bóng) (о сознании, мыслях) ngây ngất, choáng váng.
    • перен.ủ rũ [đi], buồn rầu [đi]

Câu hỏi thường gặp

туманиться nghĩa là gì?

туманиться (động từ) nghĩa là phủ sương mù, phủ sương, lờ mờ, mờ mờ.

туманиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là туманиться (phiên âm Latinh tumanitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.