TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тума́нность

giống cáibất động vật
tumánnostʹ[tʊˈmanːəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тума́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тума́нность nghĩa là tinh vân.

Nghĩa của тума́нность

Danh từ

  1. thiên văn Tinh vân.
  2. nghĩa bóng неясность [sự] lờ mờ, mơ hồ, mịt mù, mịt mờ, mù mịt, mờ mịt.

Biến cách của тума́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тума́нностьтума́нности
Sinh cách кого? чего?тума́нноститума́нностей
Tặng cách кому? чему?тума́нноститума́нностям
Đối cách кого? что?тума́нностьтума́нности
Công cụ cách кем? чем?тума́нностьютума́нностями
Giới cách о ком? о чём?тума́нноститума́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của тума́нность

Câu hỏi thường gặp

туманность nghĩa là gì?

туманность (danh từ) nghĩa là tinh vân.

туманность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тума́нность (phiên âm Latinh tumánnostʹ, IPA [tʊˈmanːəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.