ту́мбочка
Dấu sắc trên ту́мбочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ту́мбочка nghĩa là cái bàn đầu giường.
Nghĩa của ту́мбочка
Danh từ
- Cái bàn đầu giường.
Biến cách của ту́мбочка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ту́мбочка | ту́мбочки |
| Sinh cách кого? чего? | ту́мбочки | ту́мбочек |
| Tặng cách кому? чему? | ту́мбочке | ту́мбочкам |
| Đối cách кого? что? | ту́мбочку | ту́мбочки |
| Công cụ cách кем? чем? | ту́мбочкой | ту́мбочками |
| Giới cách о ком? о чём? | ту́мбочке | ту́мбочках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тумбочка nghĩa là gì?
тумбочка (danh từ) nghĩa là cái bàn đầu giường.
тумбочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ту́мбочка (phiên âm Latinh túmbočka, IPA [ˈtumbət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.