TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́мбочка

giống cáibất động vật
túmbočka[ˈtumbət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́мбочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́мбочка nghĩa là cái bàn đầu giường.

Nghĩa của ту́мбочка

Danh từ

  1. Cái bàn đầu giường.

Biến cách của ту́мбочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ту́мбочкату́мбочки
Sinh cách кого? чего?ту́мбочкиту́мбочек
Tặng cách кому? чему?ту́мбочкету́мбочкам
Đối cách кого? что?ту́мбочкуту́мбочки
Công cụ cách кем? чем?ту́мбочкойту́мбочками
Giới cách о ком? о чём?ту́мбочкету́мбочках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тумбочка nghĩa là gì?

тумбочка (danh từ) nghĩa là cái bàn đầu giường.

тумбочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́мбочка (phiên âm Latinh túmbočka, IPA [ˈtumbət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.