TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тунне́ль

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tunnɛ́lʹ[tʊˈn(ː)ɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тунне́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тунне́ль nghĩa là đường hầm, đường ngầm.

Nghĩa của тунне́ль

Danh từ

  1. Đường hầm, đường ngầm.
    • пешехо́дный тунне́льđường hầm bộ hành, lối ngầm qua đường

Biến cách của тунне́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тунне́льтунне́ли
Sinh cách кого? чего?тунне́лятунне́лей
Tặng cách кому? чему?тунне́лютунне́лям
Đối cách кого? что?тунне́льтунне́ли
Công cụ cách кем? чем?тунне́лемтунне́лями
Giới cách о ком? о чём?тунне́летунне́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của тунне́ль

Câu hỏi thường gặp

туннель nghĩa là gì?

туннель (danh từ) nghĩa là đường hầm, đường ngầm.

туннель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тунне́ль (phiên âm Latinh tunnɛ́lʹ, IPA [tʊˈn(ː)ɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.