ту́мба
giống cáibất động vật
túmba[ˈtumbə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ту́мба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ту́мба nghĩa là cột, cột đá, đế, bệ.
Nghĩa của ту́мба
Danh từ
- у тротуара [cái] cột, cột đá.
- подставка [cái] đế, bệ, giá.
Biến cách của ту́мба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ту́мба | ту́мбы |
| Sinh cách кого? чего? | ту́мбы | ту́мб |
| Tặng cách кому? чему? | ту́мбе | ту́мбам |
| Đối cách кого? что? | ту́мбу | ту́мбы |
| Công cụ cách кем? чем? | ту́мбой | ту́мбами |
| Giới cách о ком? о чём? | ту́мбе | ту́мбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ту́мба
Câu hỏi thường gặp
тумба nghĩa là gì?
тумба (danh từ) nghĩa là cột, cột đá, đế, bệ.
тумба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ту́мба (phiên âm Latinh túmba, IPA [ˈtumbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.