TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́мба

giống cáibất động vật
túmba[ˈtumbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́мба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́мба nghĩa là cột, cột đá, đế, bệ.

Nghĩa của ту́мба

Danh từ

  1. у тротуара [cái] cột, cột đá.
  2. подставка [cái] đế, bệ, giá.

Biến cách của ту́мба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ту́мбату́мбы
Sinh cách кого? чего?ту́мбыту́мб
Tặng cách кому? чему?ту́мбету́мбам
Đối cách кого? что?ту́мбуту́мбы
Công cụ cách кем? чем?ту́мбойту́мбами
Giới cách о ком? о чём?ту́мбету́мбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ту́мба

Câu hỏi thường gặp

тумба nghĩa là gì?

тумба (danh từ) nghĩa là cột, cột đá, đế, bệ.

тумба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́мба (phiên âm Latinh túmba, IPA [ˈtumbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.