TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́ндра

giống cáibất động vật
túndra[ˈtundrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́ндра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́ндра nghĩa là đài nguyên.

Nghĩa của ту́ндра

Danh từ

  1. Đài nguyên.

Biến cách của ту́ндра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ту́ндрату́ндры
Sinh cách кого? чего?ту́ндрыту́ндр
Tặng cách кому? чему?ту́ндрету́ндрам
Đối cách кого? что?ту́ндруту́ндры
Công cụ cách кем? чем?ту́ндройту́ндрами
Giới cách о ком? о чём?ту́ндрету́ндрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тундра nghĩa là gì?

тундра (danh từ) nghĩa là đài nguyên.

тундра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́ндра (phiên âm Latinh túndra, IPA [ˈtundrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.