туне́ц
giống đựcđộng vật
tunéc[tʊˈnʲet͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên туне́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
туне́ц nghĩa là con cá ngừ.
Nghĩa của туне́ц
Danh từ
- Con cá ngừ (Thunnusthynnus).
Biến cách của туне́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | туне́ц | тунцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | тунца́ | тунцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | тунцу́ | тунца́м |
| Đối cách кого? что? | тунца́ | тунцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | тунцо́м | тунца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | тунце́ | тунца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тунец nghĩa là gì?
тунец (danh từ) nghĩa là con cá ngừ.
тунец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là туне́ц (phiên âm Latinh tunéc, IPA [tʊˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.