TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

туне́ц

giống đựcđộng vật
tunéc[tʊˈnʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên туне́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

туне́ц nghĩa là con cá ngừ.

Nghĩa của туне́ц

Danh từ

  1. Con cá ngừ (Thunnusthynnus).

Biến cách của туне́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?туне́цтунцы́
Sinh cách кого? чего?тунца́тунцо́в
Tặng cách кому? чему?тунцу́тунца́м
Đối cách кого? что?тунца́тунцо́в
Công cụ cách кем? чем?тунцо́мтунца́ми
Giới cách о ком? о чём?тунце́тунца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тунец nghĩa là gì?

тунец (danh từ) nghĩa là con cá ngừ.

тунец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là туне́ц (phiên âm Latinh tunéc, IPA [tʊˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.