TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́пик

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
túpik[ˈtupʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́пик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́пик nghĩa là ngõ, cụt.

Nghĩa của ту́пик

Danh từ

  1. улица Ngõ, cụt, đường cụt.
    • ж. д-.đường nhánh cụt
    • перен.thế bí, mạt lộ, tình trạng bế tắc, tình thế cùng đường, đường hầm không lối thoát
    • зайти́ в тупи́кlâm vào thế bí, chui vào đường hầm không lối thoát
    • вы́вести из тупика́giải bí, giải thoát khỏi tình trạng bế tắc

Biến cách của ту́пик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ту́пикту́пики
Sinh cách кого? чего?ту́пикату́пиков
Tặng cách кому? чему?ту́пикуту́пикам
Đối cách кого? что?ту́пикату́пиков
Công cụ cách кем? чем?ту́пикомту́пиками
Giới cách о ком? о чём?ту́пикету́пиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ту́пик

Câu ví dụ với ту́пик

  • Это тупик. đó là kết thúc cụt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445456

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тупик nghĩa là gì?

тупик (danh từ) nghĩa là ngõ, cụt.

тупик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́пик (phiên âm Latinh túpik, IPA [ˈtupʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.