ту́пик
Dấu sắc trên ту́пик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ту́пик nghĩa là ngõ, cụt.
Nghĩa của ту́пик
Danh từ
- улица Ngõ, cụt, đường cụt.
- ж. д-.đường nhánh cụt
- перен.thế bí, mạt lộ, tình trạng bế tắc, tình thế cùng đường, đường hầm không lối thoát
- зайти́ в тупи́кlâm vào thế bí, chui vào đường hầm không lối thoát
- вы́вести из тупика́giải bí, giải thoát khỏi tình trạng bế tắc
Biến cách của ту́пик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ту́пик | ту́пики |
| Sinh cách кого? чего? | ту́пика | ту́пиков |
| Tặng cách кому? чему? | ту́пику | ту́пикам |
| Đối cách кого? что? | ту́пика | ту́пиков |
| Công cụ cách кем? чем? | ту́пиком | ту́пиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ту́пике | ту́пиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ту́пик
Câu ví dụ với ту́пик
- Это тупик. đó là kết thúc cụt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тупик nghĩa là gì?
тупик (danh từ) nghĩa là ngõ, cụt.
тупик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ту́пик (phiên âm Latinh túpik, IPA [ˈtupʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.