тупе́ть
Dấu sắc trên тупе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тупе́ть nghĩa là cùn đi, nhụt đi, ngu đi, đần đi.
Nghĩa của тупе́ть
Động từ
- khẩu ngữ о ноже и т. п. Cùn đi, nhụt đi.
- глуметь Ngu đi, đần đi, cùn mằn đi, trở nên đần độn.
Cặp thể của тупе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тупе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тупе́ю |
| ты | тупе́ешь |
| он / она́ / оно́ | тупе́ет |
| мы | тупе́ем |
| вы | тупе́ете |
| они́ | тупе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тупеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тупе́л |
| Giống cái (она́) | тупе́ла |
| Giống trung (оно́) | тупе́ло |
| Số nhiều (они́) | тупе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тупе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тупе́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тупе́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của тупе́ть
Câu hỏi thường gặp
тупеть nghĩa là gì?
тупеть (động từ) nghĩa là cùn đi, nhụt đi, ngu đi, đần đi.
тупеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тупе́ть (phiên âm Latinh tupétʹ, IPA [tʊˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.