TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тупе́ть

thể chưa hoàn thành
tupétʹ[tʊˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тупе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тупе́ть nghĩa là cùn đi, nhụt đi, ngu đi, đần đi.

Nghĩa của тупе́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ о ноже и т. п. Cùn đi, nhụt đi.
  2. глуметь Ngu đi, đần đi, cùn mằn đi, trở nên đần độn.

Cặp thể của тупе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тупе́ть

NgôiHiện tại
ятупе́ю
тытупе́ешь
он / она́ / оно́тупе́ет
мытупе́ем
вытупе́ете
они́тупе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тупеть.

Quá khứ

Giống đực (он)тупе́л
Giống cái (она́)тупе́ла
Giống trung (оно́)тупе́ло
Số nhiều (они́)тупе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тупе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тупе́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тупе́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của тупе́ть

Câu hỏi thường gặp

тупеть nghĩa là gì?

тупеть (động từ) nghĩa là cùn đi, nhụt đi, ngu đi, đần đi.

тупеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тупе́ть (phiên âm Latinh tupétʹ, IPA [tʊˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.