TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тупи́ть

thể chưa hoàn thành
tupítʹ[tʊˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тупи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тупи́ть nghĩa là làm cùn, làm nhụt.

Nghĩa của тупи́ть

Động từ

  1. Làm cùn, làm nhụt, làm... cùn đi, làm... nhụt đi. + đối cách
    • тупи́ть ножlàm cùn (nhụt) dao, làm dao cùn (nhụt) đi

Cặp thể của тупи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тупи́ть

NgôiHiện tại
ятуплю́
тытупи́шь
он / она́ / оно́тупи́т
мытупи́м
вытупи́те
они́тупя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тупить.

Quá khứ

Giống đực (он)тупи́л
Giống cái (она́)тупи́ла
Giống trung (оно́)тупи́ло
Số nhiều (они́)тупи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тупи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тупи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тупи́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với тупи́ть

  • Не тупи. Đừng có ngu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4776116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тупить nghĩa là gì?

тупить (động từ) nghĩa là làm cùn, làm nhụt.

тупить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тупи́ть (phiên âm Latinh tupítʹ, IPA [tʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.