TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

турба́за

giống cáibất động vật
turbáza[tʊrˈbazə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên турба́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

турба́за nghĩa là trạm du lịch, khách sạn du lịch.

Nghĩa của турба́за

Danh từ

  1. тури́сткая ба́за Trạm du lịch, khách sạn du lịch.

Biến cách của турба́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?турба́затурба́зы
Sinh cách кого? чего?турба́зытурба́з
Tặng cách кому? чему?турба́зетурба́зам
Đối cách кого? что?турба́зутурба́зы
Công cụ cách кем? чем?турба́зойтурба́зами
Giới cách о ком? о чём?турба́зетурба́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

турбаза nghĩa là gì?

турбаза (danh từ) nghĩa là trạm du lịch, khách sạn du lịch.

турбаза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là турба́за (phiên âm Latinh turbáza, IPA [tʊrˈbazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.