турба́за
Dấu sắc trên турба́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
турба́за nghĩa là trạm du lịch, khách sạn du lịch.
Nghĩa của турба́за
Danh từ
- тури́сткая ба́за Trạm du lịch, khách sạn du lịch.
Biến cách của турба́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | турба́за | турба́зы |
| Sinh cách кого? чего? | турба́зы | турба́з |
| Tặng cách кому? чему? | турба́зе | турба́зам |
| Đối cách кого? что? | турба́зу | турба́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | турба́зой | турба́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | турба́зе | турба́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
турбаза nghĩa là gì?
турбаза (danh từ) nghĩa là trạm du lịch, khách sạn du lịch.
турбаза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là турба́за (phiên âm Latinh turbáza, IPA [tʊrˈbazə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.