турби́на
giống cáibất động vật
turbína[tʊrˈbʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên турби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
турби́на nghĩa là tua-bin, tuốc-bin.
Nghĩa của турби́на
Danh từ
- [Bộ, máy] tuabin, tua-bin, tuốc-bin, tuyếc-bin.
- гидравли́ческая турби́наtuabin (tua-bin, tuốc-bin, tuyếc-bin) thủy lực
Biến cách của турби́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | турби́на | турби́ны |
| Sinh cách кого? чего? | турби́ны | турби́н |
| Tặng cách кому? чему? | турби́не | турби́нам |
| Đối cách кого? что? | турби́ну | турби́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | турби́ной | турби́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | турби́не | турби́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
турбина nghĩa là gì?
турбина (danh từ) nghĩa là tua-bin, tuốc-bin.
турбина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là турби́на (phiên âm Latinh turbína, IPA [tʊrˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.