TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

турби́на

giống cáibất động vật
turbína[tʊrˈbʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên турби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

турби́на nghĩa là tua-bin, tuốc-bin.

Nghĩa của турби́на

Danh từ

  1. [Bộ, máy] tuabin, tua-bin, tuốc-bin, tuyếc-bin.
    • гидравли́ческая турби́наtuabin (tua-bin, tuốc-bin, tuyếc-bin) thủy lực

Biến cách của турби́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?турби́натурби́ны
Sinh cách кого? чего?турби́нытурби́н
Tặng cách кому? чему?турби́нетурби́нам
Đối cách кого? что?турби́нутурби́ны
Công cụ cách кем? чем?турби́нойтурби́нами
Giới cách о ком? о чём?турби́нетурби́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

турбина nghĩa là gì?

турбина (danh từ) nghĩa là tua-bin, tuốc-bin.

турбина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là турби́на (phiên âm Latinh turbína, IPA [tʊrˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.