тура́
turá[tʊˈra]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тура́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тура́ nghĩa là xe, tháp.
Nghĩa của тура́
Danh từ
- Xe.
- Tháp.
Biến cách của тура́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тура́ | туры́ |
| Sinh cách кого? чего? | туры́ | ту́р |
| Tặng cách кому? чему? | туре́ | тура́м |
| Đối cách кого? что? | туру́ | туры́ |
| Công cụ cách кем? чем? | туро́й | тура́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | туре́ | тура́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тура́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
тура nghĩa là gì?
тура (danh từ) nghĩa là xe, tháp.
тура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тура́ (phiên âm Latinh turá, IPA [tʊˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.