TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тура́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
turá[tʊˈra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тура́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тура́ nghĩa là xe, tháp.

Nghĩa của тура́

Danh từ

  1. Xe.
  2. Tháp.

Biến cách của тура́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тура́туры́
Sinh cách кого? чего?туры́ту́р
Tặng cách кому? чему?туре́тура́м
Đối cách кого? что?туру́туры́
Công cụ cách кем? чем?туро́йтура́ми
Giới cách о ком? о чём?туре́тура́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тура́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

тура nghĩa là gì?

тура (danh từ) nghĩa là xe, tháp.

тура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тура́ (phiên âm Latinh turá, IPA [tʊˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.