турби́нный
Dấu sắc trên турби́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
турби́нный nghĩa là tua-bin, tuốc-bin.
Nghĩa của турби́нный
Tính từ
- Thuộc về tuabin, tua-bin, tuốc-bin, tuyếc-bin; (осуществляемый с помощью турбины) [dùng, chạy bằng] tuabin, tua-bin, tuốc-bin, tuyếc-bin.
Biến cách của турби́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | турби́нный | турби́нное | турби́нная | турби́нные |
| Sinh cách | турби́нного | турби́нного | турби́нной | турби́нных |
| Tặng cách | турби́нному | турби́нному | турби́нной | турби́нным |
| Đối cách | турби́нный / турби́нного | турби́нное | турби́нную | турби́нные / турби́нных |
| Công cụ cách | турби́нным | турби́нным | турби́нной | турби́нными |
| Giới cách | турби́нном | турби́нном | турби́нной | турби́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
турбинный nghĩa là gì?
турбинный (tính từ) nghĩa là tua-bin, tuốc-bin.
турбинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là турби́нный (phiên âm Latinh turbínnyj, IPA [tʊrˈbʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.