турбовинтовой
turbovintovoj
giọng máy của trình duyệt
турбовинтовой nghĩa là dùng tuabin cánh quạt, cánh quạt tuabin.
Nghĩa của турбовинтовой
Tính từ
- Dùng tuabin cánh quạt, cánh quạt tuabin.
- турбовинтово́й самолётmáy bay tuabin cánh quạt
- турбовинтово́й дви́гательđộng cơ tuabin cánh quạt
Câu hỏi thường gặp
турбовинтовой nghĩa là gì?
турбовинтовой (tính từ) nghĩa là dùng tuabin cánh quạt, cánh quạt tuabin.
турбовинтовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là турбовинтовой (phiên âm Latinh turbovintovoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.