тури́зм
Dấu sắc trên тури́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тури́зм nghĩa là môn du lịch.
Nghĩa của тури́зм
Danh từ
- Môn du lịch; (спорт) [môn] thể thao du lịch.
Biến cách của тури́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тури́зм | тури́змы |
| Sinh cách кого? чего? | тури́зма | тури́змов |
| Tặng cách кому? чему? | тури́зму | тури́змам |
| Đối cách кого? что? | тури́зм | тури́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | тури́змом | тури́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | тури́зме | тури́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với тури́зм
- Экономика острова держится на туризме и рыбной ловле. Du lịch và câu cá là nền tảng của nền kinh tế của hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13845577
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
туризм nghĩa là gì?
туризм (danh từ) nghĩa là môn du lịch.
туризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тури́зм (phiên âm Latinh turízm, IPA [tʊˈrʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.