TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тури́ст

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
turíst[tʊˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тури́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тури́ст nghĩa là người du lịch, khách du lịch.

Nghĩa của тури́ст

Danh từ

  1. Người du lịch, khách du lịch, du khách; (спорсмен) vận động viên du lịch, nhà thể thao du lịch.

Biến cách của тури́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тури́сттури́сты
Sinh cách кого? чего?тури́статури́стов
Tặng cách кому? чему?тури́стутури́стам
Đối cách кого? что?тури́статури́стов
Công cụ cách кем? чем?тури́стомтури́стами
Giới cách о ком? о чём?тури́стетури́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với тури́ст

  • Иностранные туристы во Вьетнаме боятся переходить улицу. Khách du lịch nước ngoài sợ đi qua đường ở Việt Nam.Tatoeba #7027197

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

турист nghĩa là gì?

турист (danh từ) nghĩa là người du lịch, khách du lịch.

турист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тури́ст (phiên âm Latinh turíst, IPA [tʊˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.