TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тури́стка

giống cáiđộng vật
turístka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тури́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тури́стка nghĩa là người du lịch, khách du lịch.

Nghĩa của тури́стка

Danh từ

  1. Người du lịch, khách du lịch, nữ du khách; (спорсменка) nữ vận động viên du lịch, nhà thể thao du lịch.

Biến cách của тури́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тури́сткатури́стки
Sinh cách кого? чего?тури́сткитури́сток
Tặng cách кому? чему?тури́сткетури́сткам
Đối cách кого? что?тури́сткутури́сток
Công cụ cách кем? чем?тури́сткойтури́стками
Giới cách о ком? о чём?тури́сткетури́стках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

туристка nghĩa là gì?

туристка (danh từ) nghĩa là người du lịch, khách du lịch.

туристка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тури́стка (phiên âm Latinh turístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.