тури́стка
Dấu sắc trên тури́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тури́стка nghĩa là người du lịch, khách du lịch.
Nghĩa của тури́стка
Danh từ
- Người du lịch, khách du lịch, nữ du khách; (спорсменка) nữ vận động viên du lịch, nhà thể thao du lịch.
Biến cách của тури́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тури́стка | тури́стки |
| Sinh cách кого? чего? | тури́стки | тури́сток |
| Tặng cách кому? чему? | тури́стке | тури́сткам |
| Đối cách кого? что? | тури́стку | тури́сток |
| Công cụ cách кем? чем? | тури́сткой | тури́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | тури́стке | тури́стках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
туристка nghĩa là gì?
туристка (danh từ) nghĩa là người du lịch, khách du lịch.
туристка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тури́стка (phiên âm Latinh turístka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.