туркме́нский
Dấu sắc trên туркме́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
туркме́нский nghĩa là tuyếc-mê-ni.
Nghĩa của туркме́нский
Tính từ
- Thuộc về tuyếc-mê-ni-a, Tuyếc-mê-ni.
- туркменский язы́кtiếng Tuyếc-mê-ni-a
Biến cách của туркме́нский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | туркме́нский | туркме́нское | туркме́нская | туркме́нские |
| Sinh cách | туркме́нского | туркме́нского | туркме́нской | туркме́нских |
| Tặng cách | туркме́нскому | туркме́нскому | туркме́нской | туркме́нским |
| Đối cách | туркме́нский / туркме́нского | туркме́нское | туркме́нскую | туркме́нские / туркме́нских |
| Công cụ cách | туркме́нским | туркме́нским | туркме́нской | туркме́нскими |
| Giới cách | туркме́нском | туркме́нском | туркме́нской | туркме́нских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
туркменский nghĩa là gì?
туркменский (tính từ) nghĩa là tuyếc-mê-ni.
туркменский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là туркме́нский (phiên âm Latinh turkménskij, IPA [tʊrkˈmʲenskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.