туркме́н
Dấu sắc trên туркме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
туркме́н nghĩa là người tuốc-mê-ni-xtan.
Nghĩa của туркме́н
Danh từ
- Người Tuốc-mê-ni-xtan (Tuốc-mê-ni).
Biến cách của туркме́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | туркме́н | туркме́ны |
| Sinh cách кого? чего? | туркме́на | туркме́нов |
| Tặng cách кому? чему? | туркме́ну | туркме́нам |
| Đối cách кого? что? | туркме́на | туркме́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | туркме́ном | туркме́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | туркме́не | туркме́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
туркмен nghĩa là gì?
туркмен (danh từ) nghĩa là người tuốc-mê-ni-xtan.
туркмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là туркме́н (phiên âm Latinh turkmén, IPA [tʊrkˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.