TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Туркмениста́н

giống đựcbất động vật
Turkmenistán[tʊrkmʲɪnʲɪˈstan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Туркмениста́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Туркмениста́н nghĩa là tuốc-mê-ni-xtan.

Nghĩa của Туркмениста́н

Danh từ riêng

  1. Tuốc-mê-ni-xtan.

Biến cách của Туркмениста́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Туркмениста́н
Sinh cách кого? чего?Туркмениста́на
Tặng cách кому? чему?Туркмениста́ну
Đối cách кого? что?Туркмениста́н
Công cụ cách кем? чем?Туркмениста́ном
Giới cách о ком? о чём?Туркмениста́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Туркмениста́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Туркменистан nghĩa là gì?

Туркменистан (danh từ riêng) nghĩa là tuốc-mê-ni-xtan.

Туркменистан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Туркмениста́н (phiên âm Latinh Turkmenistán, IPA [tʊrkmʲɪnʲɪˈstan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.