TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

турни́р

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
turnír[tʊrˈnʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên турни́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

турни́р nghĩa là đấu vòng, đấu loại.

Nghĩa của турни́р

Danh từ

  1. thể thao [cuộc, trận] đấu vòng, đấu loại.
    • олимпи́йский турни́р футболи́стов[cuộc] đấu vòng bóng đá thế vận

Biến cách của турни́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?турни́ртурни́ры
Sinh cách кого? чего?турни́ратурни́ров
Tặng cách кому? чему?турни́рутурни́рам
Đối cách кого? что?турни́ртурни́ры
Công cụ cách кем? чем?турни́ромтурни́рами
Giới cách о ком? о чём?турни́ретурни́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

турнир nghĩa là gì?

турнир (danh từ) nghĩa là đấu vòng, đấu loại.

турнир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là турни́р (phiên âm Latinh turnír, IPA [tʊrˈnʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.