турне́пс
giống đựcbất động vật
turnɛ́ps[tʊrˈnɛps]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên турне́пс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
турне́пс nghĩa là cây củ cải trắng.
Nghĩa của турне́пс
Danh từ
- Cây củ cải trắng (Brassicarapa rapifera).
Biến cách của турне́пс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | турне́пс | турне́псы |
| Sinh cách кого? чего? | турне́пса | турне́псов |
| Tặng cách кому? чему? | турне́псу | турне́псам |
| Đối cách кого? что? | турне́пс | турне́псы |
| Công cụ cách кем? чем? | турне́псом | турне́псами |
| Giới cách о ком? о чём? | турне́псе | турне́псах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
турнепс nghĩa là gì?
турнепс (danh từ) nghĩa là cây củ cải trắng.
турнепс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là турне́пс (phiên âm Latinh turnɛ́ps, IPA [tʊrˈnɛps]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.