TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

турнике́т

giống đựcbất động vật
turnikét[tʊrnʲɪˈkʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên турнике́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

турнике́т nghĩa là cái cửa quay.

Nghĩa của турнике́т

Danh từ

  1. Cái cửa quay.

Biến cách của турнике́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?турнике́ттурнике́ты
Sinh cách кого? чего?турнике́татурнике́тов
Tặng cách кому? чему?турнике́тутурнике́там
Đối cách кого? что?турнике́ттурнике́ты
Công cụ cách кем? чем?турнике́томтурнике́тами
Giới cách о ком? о чём?турнике́тетурнике́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

турникет nghĩa là gì?

турникет (danh từ) nghĩa là cái cửa quay.

турникет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là турнике́т (phiên âm Latinh turnikét, IPA [tʊrnʲɪˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.