турнике́т
giống đựcbất động vật
turnikét[tʊrnʲɪˈkʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên турнике́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
турнике́т nghĩa là cái cửa quay.
Nghĩa của турнике́т
Danh từ
- Cái cửa quay.
Biến cách của турнике́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | турнике́т | турнике́ты |
| Sinh cách кого? чего? | турнике́та | турнике́тов |
| Tặng cách кому? чему? | турнике́ту | турнике́там |
| Đối cách кого? что? | турнике́т | турнике́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | турнике́том | турнике́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | турнике́те | турнике́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
турникет nghĩa là gì?
турникет (danh từ) nghĩa là cái cửa quay.
турникет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là турнике́т (phiên âm Latinh turnikét, IPA [tʊrnʲɪˈkʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.