TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ту́рок

giống đựcđộng vật
túrok[ˈturək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ту́рок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ту́рок nghĩa là người thổ-nhĩ-kỳ, người thổ.

Nghĩa của ту́рок

Danh từ

  1. Người Thổ-nhĩ-Kỳ, người Thổ.

Biến cách của ту́рок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ту́рокту́рки
Sinh cách кого? чего?ту́ркату́рок
Tặng cách кому? чему?ту́ркуту́ркам
Đối cách кого? что?ту́ркату́рок
Công cụ cách кем? чем?ту́ркомту́рками
Giới cách о ком? о чём?ту́ркету́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

турок nghĩa là gì?

турок (danh từ) nghĩa là người thổ-nhĩ-kỳ, người thổ.

турок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ту́рок (phiên âm Latinh túrok, IPA [ˈturək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.