ту́склый
Dấu sắc trên ту́склый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ту́склый nghĩa là mờ, đục, không bóng, không sáng.
Nghĩa của ту́склый
Tính từ
- непрозрачный Mờ, đục, mờ đục, không trong.
- без блеска Không bóng, không sáng, đùng đục, tối màu.
- поблёкший [đã] phai mờ, phai nhạt, bạc màu.
- нечёткий Mờ mờ, lờ mờ, mờ ảo.
- ту́склое стекло́kính mờ, thủy tinh đục
- ту́склое серебро́bạc tối màu (không bóng, không sáng)
- ту́склые кра́скиnhững màu đã bạc
- неяркий Lù mù, lu mờ, lờ mờ, râm, xám xịt, tối trời.
- тусклый фона́рьngọn đèn lù mù (lu mờ)
- тусклый деньngày râm (xám xịt)
- nghĩa bóng невыразительный Mờ hồ, lờ đờ, đờ dại, vu vơ, không linh hoạt, không sinh động.
- тусклый взглядcái nhìn mơ hồ (lờ đờ, đờ dại)
- nghĩa bóng бессодержательный Nhạt nhẽo, vô vị, buồn chán, buồn tẻ.
- ту́склая жизьcuộc sống nhạt nhẽo, đời sống vô vị
Biến cách của ту́склый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ту́склый | ту́склое | ту́склая | ту́склые |
| Sinh cách | ту́склого | ту́склого | ту́склой | ту́склых |
| Tặng cách | ту́склому | ту́склому | ту́склой | ту́склым |
| Đối cách | ту́склый / ту́склого | ту́склое | ту́склую | ту́склые / ту́склых |
| Công cụ cách | ту́склым | ту́склым | ту́склой | ту́склыми |
| Giới cách | ту́склом | ту́склом | ту́склой | ту́склых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ту́склый
| So sánh hơn | (по)тускле́е |
Họ từ của ту́склый
Câu ví dụ với ту́склый
- Не читайте при тусклом свете - это вредно для ваших глаз. Đừng đọc dưới ánh sáng yếu, nó rất hại cho mắt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #540601
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тусклый nghĩa là gì?
тусклый (tính từ) nghĩa là mờ, đục, không bóng, không sáng.
тусклый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ту́склый (phiên âm Latinh túsklyj, IPA [ˈtuskɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.