TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

турфи́рма

giống cáibất động vật
turfírma[ˌturˈfʲirmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên турфи́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

турфи́рма nghĩa là công ti du lịch.

Nghĩa của турфи́рма

Danh từ

  1. Công ti du lịch.

Biến cách của турфи́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?турфи́рматурфи́рмы
Sinh cách кого? чего?турфи́рмытурфи́рм
Tặng cách кому? чему?турфи́рметурфи́рмам
Đối cách кого? что?турфи́рмутурфи́рмы
Công cụ cách кем? чем?турфи́рмойтурфи́рмами
Giới cách о ком? о чём?турфи́рметурфи́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

турфирма nghĩa là gì?

турфирма (danh từ) nghĩa là công ti du lịch.

турфирма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là турфи́рма (phiên âm Latinh turfírma, IPA [ˌturˈfʲirmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.