Ту́рция
giống cái
Túrcija[ˈturt͡sɨjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ту́рция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ту́рция nghĩa là thổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì.
Nghĩa của Ту́рция
Danh từ riêng
- Thổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì.
Biến cách của Ту́рция (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ту́рция |
| Sinh cách кого? чего? | Ту́рции |
| Tặng cách кому? чему? | Ту́рции |
| Đối cách кого? что? | Ту́рцию |
| Công cụ cách кем? чем? | Ту́рцией |
| Giới cách о ком? о чём? | Ту́рции |
Câu hỏi thường gặp
Турция nghĩa là gì?
Турция (danh từ riêng) nghĩa là thổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì.
Турция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ту́рция (phiên âm Latinh Túrcija, IPA [ˈturt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.