турча́нка
Dấu sắc trên турча́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
турча́нка nghĩa là người phụ nữ thổ-nhĩ-kỳ, người phụ nữ thổ.
Nghĩa của турча́нка
Danh từ
- Người phụ nữ (đàn bà) Thổ-nhĩ-Kỳ, người phụ nữ (đàn bà) Thổ.
Biến cách của турча́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | турча́нка | турча́нки |
| Sinh cách кого? чего? | турча́нки | турча́нок |
| Tặng cách кому? чему? | турча́нке | турча́нкам |
| Đối cách кого? что? | турча́нку | турча́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | турча́нкой | турча́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | турча́нке | турча́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
турчанка nghĩa là gì?
турчанка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ thổ-nhĩ-kỳ, người phụ nữ thổ.
турчанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là турча́нка (phiên âm Latinh turčánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.