TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тусова́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tusovátʹsja[tʊsɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тусова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тусова́ться nghĩa là tụ tập, đi chơi.

Nghĩa của тусова́ться

Động từ

  1. tiếng lóng Tụ tập, đi chơi (cùng bạn bè).

Chia động từ тусова́ться

NgôiHiện tại
ятусу́юсь
тытусу́ешься
он / она́ / оно́тусу́ется
мытусу́емся
вытусу́етесь
они́тусу́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тусоваться.

Quá khứ

Giống đực (он)тусова́лся
Giống cái (она́)тусова́лась
Giống trung (оно́)тусова́лось
Số nhiều (они́)тусова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тусу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тусу́йтесь

Câu hỏi thường gặp

тусоваться nghĩa là gì?

тусоваться (động từ) nghĩa là tụ tập, đi chơi.

тусоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тусова́ться (phiên âm Latinh tusovátʹsja, IPA [tʊsɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.