TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тускне́ть

thể chưa hoàn thành
tusknétʹ[tʊskˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тускне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тускне́ть nghĩa là mờ đi, đục đi.

Nghĩa của тускне́ть

Động từ

  1. Mờ đi, đục đi, mờ đục; (о свете и т. п.) lu, lu mờ; (о металле) tối màu đi, ố đi.
    • перен.lu mờ
    • всё э́то тускне́ет пе́ред...tất cả những cái đó đều lu mờ đi trước...

Cặp thể của тускне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тускне́ть

NgôiHiện tại
ятускне́ю
тытускне́ешь
он / она́ / оно́тускне́ет
мытускне́ем
вытускне́ете
они́тускне́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тускнеть.

Quá khứ

Giống đực (он)тускне́л
Giống cái (она́)тускне́ла
Giống trung (оно́)тускне́ло
Số nhiều (они́)тускне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тускне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тускне́йте

Họ từ của тускне́ть

Câu ví dụ với тускне́ть

  • Этот фонарь тускнеет. Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355076

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тускнеть nghĩa là gì?

тускнеть (động từ) nghĩa là mờ đi, đục đi.

тускнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тускне́ть (phiên âm Latinh tusknétʹ, IPA [tʊskˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.