тускне́ть
Dấu sắc trên тускне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тускне́ть nghĩa là mờ đi, đục đi.
Nghĩa của тускне́ть
Động từ
- Mờ đi, đục đi, mờ đục; (о свете и т. п.) lu, lu mờ; (о металле) tối màu đi, ố đi.
- перен.lu mờ
- всё э́то тускне́ет пе́ред...tất cả những cái đó đều lu mờ đi trước...
Cặp thể của тускне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тускне́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тускне́ю |
| ты | тускне́ешь |
| он / она́ / оно́ | тускне́ет |
| мы | тускне́ем |
| вы | тускне́ете |
| они́ | тускне́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тускнеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тускне́л |
| Giống cái (она́) | тускне́ла |
| Giống trung (оно́) | тускне́ло |
| Số nhiều (они́) | тускне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тускне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тускне́йте |
Họ từ của тускне́ть
Câu ví dụ với тускне́ть
- Этот фонарь тускнеет. Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355076
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тускнеть nghĩa là gì?
тускнеть (động từ) nghĩa là mờ đi, đục đi.
тускнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тускне́ть (phiên âm Latinh tusknétʹ, IPA [tʊskˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.